Từ điển HSK / 认证
认证
Hán Việt: nhận chứngđộng từHSK 7–9
chứng nhận; xác thực; kiểm định
Ví dụ
这家工厂通过了质量体系认证。
zhè jiā gōngchǎng tōngguò le zhìliàng tǐxì rènzhèng.
Nhà máy này đã đạt chứng nhận hệ thống chất lượng.
Cách viết
认
证
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 身份认证 — xác thực danh tính
- 质量认证 — chứng nhận chất lượng
- 通过认证 — đạt chứng nhận
Từ cùng chữ
认 nhậnCả họ 15 từ →
证 chứngCả họ 23 từ →
- 保证bǎozhèngbảo chứngbảo đảm; cam kết; sự bảo đảm; điều kiện bảo đảm
- 签证qiānzhèngthiêm chứngcấp thị thực, ký chứng nhận; thị thực, visa
- 证件zhèngjiànchứng kiệngiấy tờ tùy thân, chứng từ
- 证明zhèngmíng✓ chứng minhchứng minh, chứng tỏ; giấy chứng nhận, bằng chứng
- 身份证shēnfènzhèngthân phần chứngchứng minh thư; thẻ căn cước
- 证据zhèngjù✓ chứng cứchứng cứ; bằng chứng
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.