Từ điển HSK / 认证

认证

Hán Việt: nhận chứngđộng từHSK 7–9

chứng nhận; xác thực; kiểm định

Ví dụ

这家工厂通过了质量体系认证。

zhè jiā gōngchǎng tōngguò le zhìliàng tǐxì rènzhèng.

Nhà máy này đã đạt chứng nhận hệ thống chất lượng.

Cách viết

认
证

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 身份认证 — xác thực danh tính
  • 质量认证 — chứng nhận chất lượng
  • 通过认证 — đạt chứng nhận

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK