Từ điển HSK / 物证

物证

Hán Việt: ✓ vật chứngdanh từHSK 3.0 cấp 7-9

vật chứng; chứng cứ vật chất

Tốc độ

Ví dụ

警方在现场找到了重要的物证。

jǐngfāng zài xiànchǎng zhǎodào le zhòngyào de wùzhèng.

Cảnh sát đã tìm thấy vật chứng quan trọng tại hiện trường.

Cách viết

物
证

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 重要物证 — vật chứng quan trọng
  • 人证物证 — nhân chứng vật chứng
  • 提供物证 — cung cấp vật chứng

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK