Từ điển HSK / 证
证
Hán Việt: chứngdanh từHSK 3.0 cấp 4
giấy chứng nhận, thẻ
Tốc độ
Ví dụ
进图书馆要出示学生证。
jìn túshūguǎn yào chūshì xuéshēngzhèng.
Vào thư viện phải xuất trình thẻ sinh viên.
Cách viết
证
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 身份证 — chứng minh thư
- 学生证 — thẻ sinh viên
- 办证 — làm giấy tờ
Từ cùng chữ
证 chứngCả họ 23 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.