Từ điển HSK / 确切

确切

Hán Việt: xác thiếttính từHSK 3.0 cấp 7-9

chính xác; xác thực; rõ ràng, đúng đắn

Tốc độ

Ví dụ

请给我一个确切的答复。

qǐng gěi wǒ yí ge quèqiè de dáfù.

Xin cho tôi một câu trả lời rõ ràng.

Cách viết

确
切

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 确切的数字 — con số chính xác
  • 确切的消息 — tin tức xác thực
  • 用词确切 — dùng từ chuẩn xác

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK