Từ điển HSK / 切
切
Hán Việt: thiếtđộng từHSK 3.0 cấp 5
cắt; thái; xắt
Tốc độ
Ví dụ
妈妈把西瓜切成了几块。
māma bǎ xīguā qiē chéng le jǐ kuài.
Mẹ cắt dưa hấu thành mấy miếng.
Cách viết
切
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 切菜 — thái rau
- 切成片 — cắt thành lát
- 切断 — cắt đứt
Từ cùng chữ
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.