Từ điển HSK / 恳切
恳切
Hán Việt: khẩn thiếttính từHSK 7–9
chân thành tha thiết; thành khẩn
Ví dụ
他恳切地请求老师再给他一次机会。
tā kěnqiè de qǐngqiú lǎoshī zài gěi tā yí cì jīhuì.
Cậu ấy tha thiết xin thầy cho mình thêm một cơ hội.
Cách viết
恳
切
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 态度恳切 — thái độ chân thành
- 言辞恳切 — lời lẽ tha thiết
- 恳切地希望 — tha thiết mong
Từ cùng chữ
恳 khẩn
切 thiếtCả họ 18 từ →
- 一切yíqiènhất thiếttất cả; mọi thứ
- 密切mìqiè✓ mật thiếtmật thiết, gắn bó, chặt chẽ; làm cho gắn bó, thắt chặt
- 亲切qīnqiè✓ thân thiếtthân thiết; thân tình; ân cần
- 急切jíqiècấp thiếtnóng lòng; khẩn thiết, gấp gáp
- 迫切pòqièbách thiếtbức thiết; cấp thiết; khẩn thiết
- 切实qièshí✓ thiết thựcthiết thực; xác thực; sát thực tế
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.