Từ điển HSK / 恳切

恳切

Hán Việt: khẩn thiếttính từHSK 7–9

chân thành tha thiết; thành khẩn

Ví dụ

他恳切地请求老师再给他一次机会。

tā kěnqiè de qǐngqiú lǎoshī zài gěi tā yí cì jīhuì.

Cậu ấy tha thiết xin thầy cho mình thêm một cơ hội.

Cách viết

恳
切

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 态度恳切 — thái độ chân thành
  • 言辞恳切 — lời lẽ tha thiết
  • 恳切地希望 — tha thiết mong

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK