Từ điển HSK / 恳求

恳求

Hán Việt: ✓ khẩn cầuđộng từHSK 3.0 cấp 7-9

khẩn cầu; van xin; nài nỉ

Tốc độ

Ví dụ

她含着泪恳求医生救救她的孩子。

tā hánzhe lèi kěnqiú yīshēng jiùjiu tā de háizi.

Cô ấy rưng rưng nước mắt van xin bác sĩ cứu con mình.

Cách viết

恳
求

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 再三恳求 — nài nỉ nhiều lần
  • 恳求原谅 — cầu xin tha thứ
  • 苦苦恳求 — khẩn khoản van xin

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK