Từ điển HSK / 茂密
茂密
Hán Việt: mậu mậttính từHSK 3.0 cấp 7-9
rậm rạp; um tùm; sum suê (cây cỏ)
Tốc độ
Ví dụ
山上长满了茂密的树林。
shānshàng zhǎngmǎnle màomì de shùlín.
Trên núi mọc đầy những cánh rừng rậm rạp.
Cách viết
茂
密
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 茂密的森林 — rừng rậm rạp
- 枝叶茂密 — cành lá um tùm
- 茂密的草丛 — bụi cỏ rậm rạp
Từ cùng chữ
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.