Từ điển HSK / 精密

精密

Hán Việt: tinh mậttính từHSK 3.0 cấp 7-9

tinh vi, chính xác cao, tỉ mỉ chính xác

Tốc độ

Ví dụ

制造这种零件需要精密的仪器。

zhìzào zhè zhǒng língjiàn xūyào jīngmì de yíqì.

Chế tạo loại linh kiện này cần thiết bị tinh vi.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 精密仪器thiết bị tinh vi
  • 精密加工gia công chính xác cao
  • 结构精密kết cấu tinh vi

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK