Từ điển HSK / 稠密
稠密
Hán Việt: trù mậttính từHSK 7–9
đông đúc; dày đặc; rậm rạp
Ví dụ
这一带人口稠密,交通繁忙。
zhè yídài rénkǒu chóumì, jiāotōng fánmáng.
Vùng này dân cư đông đúc, giao thông tấp nập.
Cách viết
稠
密
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 人口稠密 — dân cư đông đúc
- 枝叶稠密 — cành lá rậm rạp
- 星辰稠密 — sao dày đặc
Từ cùng chữ
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.