Từ điển HSK / 密

密

Hán Việt: mậttính từHSK 3.0 cấp 6

dày, dày đặc, rậm rạp; khít; kín, bí mật, cơ mật

Tốc độ

Nghĩa theo từ loại

形

dày, dày đặc, rậm rạp; khít

这片竹林长得又高又密。

zhè piàn zhúlín zhǎng de yòu gāo yòu mì.

Rừng trúc này mọc vừa cao vừa rậm.

kín, bí mật, cơ mật

他们正在密谈重要的事情。

tāmen zhèngzài mìtán zhòngyào de shìqíng.

Họ đang bàn kín chuyện quan trọng.

Cách viết

密

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 密密麻麻 — dày đặc chi chít
  • 保密工作 — công tác bảo mật
  • 密切关系 — quan hệ mật thiết

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK