Cây Hán Việt / 均

均

jūnHán Việt: quâncấp 7-9

đều nhau; bằng nhau, đồng đều; đều; tất cả, không trừ ai (văn viết)

Trang chữ 均 →

6 từ ghép chứa 均 · dễ trước

Nghĩa do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.