Cây Hán Việt / 均
均
jūnHán Việt: quâncấp 7-9
đều nhau; bằng nhau, đồng đều; đều; tất cả, không trừ ai (văn viết)
Trang chữ 均 →6 từ ghép chứa 均 · dễ trước
- 平均píngjūn✓ bình quânchia đều; phân bổ đều; trung bình; bình quâncấp 5
- 均匀jūnyúnquân quânđều, đồng đềucấp 6
- 人均rénjūnnhân quânbình quân mỗi người, tính theo đầu ngườicấp 6
- 均衡jūnhéngquân hànhcân bằng, cân đối, đồng đều; sự cân bằng; trạng thái cân đối, thăng bằngcấp 7-9
- 年均niánjūnniên quânbình quân mỗi năm; trung bình hằng nămcấp 7-9
- 均码jūnmǎquân mãfreesize; một cỡ cho mọi người
Nghĩa do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.