Từ điển HSK / 均
均
Hán Việt: quântính từ, phó từHSK 3.0 cấp 7-9
đều nhau; bằng nhau, đồng đều; đều; tất cả, không trừ ai (văn viết)
Tốc độ
Nghĩa theo từ loại
形
đều nhau; bằng nhau, đồng đều
这几份分量均等。
zhè jǐ fèn fènliàng jūnděng.
Mấy phần này khối lượng đều bằng nhau.
副
đều; tất cả, không trừ ai (văn viết)
与会代表均已到齐。
yùhuì dàibiǎo jūn yǐ dàoqí.
Các đại biểu dự họp đều đã có mặt đầy đủ.
Cách viết
均
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 势均力敌 — thế lực ngang nhau
- 分配均匀 — phân chia đều
- 均已完成 — đều đã hoàn thành
Từ cùng chữ
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.