Từ điển HSK / 平均
平均
Hán Việt: ✓ bình quânđộng từ, tính từHSK 3.0 cấp 5
chia đều; phân bổ đều; trung bình; bình quân
Tốc độ
Nghĩa theo từ loại
动
chia đều; phân bổ đều
把利润平均分给每个人。
bǎ lìrùn píngjūn fēn gěi měi gè rén.
Chia đều lợi nhuận cho mỗi người.
形
trung bình; bình quân
我们班的平均成绩很好。
wǒmen bān de píngjūn chéngjì hěn hǎo.
Điểm trung bình của lớp tôi rất tốt.
Cách viết
平
均
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 平均分配 — phân chia đều
- 平均水平 — mức trung bình
- 平均成绩 — điểm trung bình
Từ cùng chữ
平 bìnhCả họ 41 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.