Từ điển HSK / 平均

平均

Hán Việt: bình quânđộng từ, tính từHSK 3.0 cấp 5

chia đều; phân bổ đều; trung bình; bình quân

Tốc độ

Nghĩa theo từ loại

chia đều; phân bổ đều

把利润平均分给每个人。

bǎ lìrùn píngjūn fēn gěi měi gè rén.

Chia đều lợi nhuận cho mỗi người.

trung bình; bình quân

我们班的平均成绩很好。

wǒmen bān de píngjūn chéngjì hěn hǎo.

Điểm trung bình của lớp tôi rất tốt.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 平均分配phân chia đều
  • 平均水平mức trung bình
  • 平均成绩điểm trung bình

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK