Từ điển HSK / 水产
水产
Hán Việt: thuỷ sảndanh từHSK 3.0 cấp 7-9
thủy sản (sản vật từ sông biển)
Tốc độ
Ví dụ
这个渔村主要靠水产养殖为生。
zhège yúcūn zhǔyào kào shuǐchǎn yǎngzhí wéishēng.
Làng chài này chủ yếu sống bằng nghề nuôi trồng thủy sản.
Cách viết
水
产
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 水产养殖 — nuôi trồng thủy sản
- 水产品 — sản phẩm thủy sản
- 水产市场 — chợ thủy sản
Từ cùng chữ
水 thuỷCả họ 57 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.