Từ điển HSK / 放水
放水
Hán Việt: phóng thuỷđộng từHSK 7–9
xả nước; tháo nước, dẫn nước; (nghĩa bóng) cố tình thua; buông, dễ dãi cho qua
Nghĩa theo từ loại
动
xả nước; tháo nước, dẫn nước
农民打开水闸给稻田放水。
nóngmín dǎkāi shuǐzhá gěi dàotián fàngshuǐ.
Nông dân mở cống xả nước vào ruộng lúa.
(nghĩa bóng) cố tình thua; buông, dễ dãi cho qua
裁判被指控在比赛中放水。
cáipàn bèi zhǐkòng zài bǐsài zhōng fàngshuǐ.
Trọng tài bị tố cáo cố tình buông trong trận đấu.
Cách viết
放
水
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 开闸放水 — mở cống xả nước
- 给稻田放水 — xả nước vào ruộng
- 比赛放水 — thi đấu buông
Từ cùng chữ
放 phóngCả họ 28 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.