Từ điển HSK / 放水

放水

Hán Việt: phóng thuỷđộng từHSK 7–9

xả nước; tháo nước, dẫn nước; (nghĩa bóng) cố tình thua; buông, dễ dãi cho qua

Nghĩa theo từ loại

动

xả nước; tháo nước, dẫn nước

农民打开水闸给稻田放水。

nóngmín dǎkāi shuǐzhá gěi dàotián fàngshuǐ.

Nông dân mở cống xả nước vào ruộng lúa.

(nghĩa bóng) cố tình thua; buông, dễ dãi cho qua

裁判被指控在比赛中放水。

cáipàn bèi zhǐkòng zài bǐsài zhōng fàngshuǐ.

Trọng tài bị tố cáo cố tình buông trong trận đấu.

Cách viết

放
水

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 开闸放水 — mở cống xả nước
  • 给稻田放水 — xả nước vào ruộng
  • 比赛放水 — thi đấu buông

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK