Từ điển HSK / 水流
水流
Hán Việt: thuỷ lưudanh từHSK 3.0 cấp 6
dòng nước; dòng chảy
Tốc độ
Ví dụ
这里的水流很急,要小心。
zhèlǐ de shuǐliú hěn jí, yào xiǎoxīn.
Dòng nước ở đây rất xiết, phải cẩn thận.
Cách viết
水
流
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 水流湍急 — dòng nước xiết
- 水流平缓 — dòng nước êm
- 阻挡水流 — chặn dòng nước
Từ cùng chữ
水 thuỷCả họ 57 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.