Từ điển HSK / 水流

水流

Hán Việt: thuỷ lưudanh từHSK 3.0 cấp 6

dòng nước; dòng chảy

Tốc độ

Ví dụ

这里的水流很急,要小心。

zhèlǐ de shuǐliú hěn jí, yào xiǎoxīn.

Dòng nước ở đây rất xiết, phải cẩn thận.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 水流湍急dòng nước xiết
  • 水流平缓dòng nước êm
  • 阻挡水流chặn dòng nước

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK