Từ điển HSK / 萍水相逢
萍水相逢
Hán Việt: bình thuỷ tương phùngthành ngữHSK 3.0 cấp 7-9
bèo nước gặp nhau; những người xa lạ tình cờ quen biết rồi lại chia xa
Tốc độ
Ví dụ
我们不过是萍水相逢,他却帮了我大忙。
wǒmen bùguò shì píng shuǐ xiāng féng, tā què bāng le wǒ dà máng.
Chúng tôi chẳng qua chỉ tình cờ gặp nhau, vậy mà anh ấy đã giúp tôi rất nhiều.
Cách viết
萍
水
相
逢
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 萍水相逢的朋友 — bạn tình cờ quen
- 与他萍水相逢 — tình cờ gặp anh ấy
- 萍水相逢却投缘 — tình cờ gặp mà hợp
Từ cùng chữ
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.