Từ điển HSK / 水槽

水槽

shuǐcáo

Hán Việt: thuỷ tàodanh từ

bồn rửa (bát)

Ví dụ

水槽里还有一堆碗没洗。

Shuǐcáo lǐ hái yǒu yì duī wǎn méi xǐ.

Trong bồn rửa vẫn còn một đống bát chưa rửa.

Cách viết

水
槽

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 在水槽里洗菜 — rửa rau trong bồn
  • 水槽堵了 — bồn rửa bị tắc

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK