Từ điển HSK / 跳槽

跳槽

Hán Việt: khiêu tàođộng từHSK 3.0 cấp 7-9

nhảy việc, chuyển sang chỗ làm khác

Tốc độ

Ví dụ

为了更好的待遇,他决定跳槽。

wèile gèng hǎo de dàiyù, tā juédìng tiàocáo.

Vì đãi ngộ tốt hơn, anh ấy quyết định nhảy việc.

Cách viết

跳
槽

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 跳槽换工作 — nhảy việc đổi chỗ làm
  • 频繁跳槽 — nhảy việc thường xuyên
  • 跳槽到大公司 — nhảy sang công ty lớn

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK