Từ điển HSK / 跳伞
跳伞
Hán Việt: khiêu tảnđộng từHSK 3.0 cấp 7-9
nhảy dù
Tốc độ
Ví dụ
飞行员在紧急情况下跳伞逃生。
fēixíngyuán zài jǐnjí qíngkuàng xià tiàosǎn táoshēng.
Phi công nhảy dù thoát hiểm trong tình huống khẩn cấp.
Cách viết
跳
伞
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 高空跳伞 — nhảy dù độ cao lớn
- 跳伞运动 — môn nhảy dù
- 跳伞训练 — huấn luyện nhảy dù
Từ cùng chữ
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.