Cây Hán Việt / 跳
跳
tiàoHán Việt: khiêucấp 3
nhảy
Trang chữ 跳 →8 từ ghép chứa 跳 · dễ trước
- 跳舞tiàowǔ✓ khiêu vũnhảy múa; khiêu vũcấp 2
- 跳高tiàogāokhiêu caonhảy caocấp 5
- 跳远tiàoyuǎnkhiêu viễnnhảy xacấp 5
- 跳水tiàoshuǐkhiêu thuỷnhảy cầu (môn thể thao nhảy từ ván xuống nước)cấp 6
- 跳槽tiàocáokhiêu tàonhảy việc, chuyển sang chỗ làm kháccấp 7-9
- 跳动tiàodòngkhiêu độngđập, nhảy, rung động có nhịp (nhịp tim, mạch, ngọn lửa)cấp 7-9
- 跳伞tiàosǎnkhiêu tảnnhảy dùcấp 7-9
- 跳跃tiàoyuèkhiêu dượcnhảy; nhảy nhót; nhảy vọtcấp 7-9
Nghĩa do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.