Từ điển HSK / 跳跃
跳跃
Hán Việt: khiêu dượcđộng từHSK 7–9
nhảy; nhảy nhót; nhảy vọt
Ví dụ
孩子们在草地上欢快地跳跃。
háizimen zài cǎodì shàng huānkuài de tiàoyuè.
Bọn trẻ nhảy nhót vui vẻ trên bãi cỏ.
Cách viết
跳
跃
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 向上跳跃 — nhảy lên
- 跳跃前进 — nhảy tới trước
- 思维跳跃 — tư duy nhảy vọt
Từ cùng chữ
跳 khiêuCả họ 8 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.