Từ điển HSK / 活跃

活跃

Hán Việt: hoạt dượctính từ, động từHSK 3.0 cấp 6

sôi nổi, năng động, hoạt bát, tích cực; làm cho sôi nổi, khuấy động, thúc đẩy

Tốc độ

Nghĩa theo từ loại

形

sôi nổi, năng động, hoạt bát, tích cực

课堂上的气氛非常活跃。

kètáng shàng de qìfēn fēicháng huóyuè.

Không khí trong lớp học rất sôi nổi.

动

làm cho sôi nổi, khuấy động, thúc đẩy

这些活动活跃了校园的文化生活。

zhèxiē huódòng huóyuèle xiàoyuán de wénhuà shēnghuó.

Những hoạt động này làm sôi động đời sống văn hóa học đường.

Cách viết

活
跃

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 思维活跃 — tư duy nhạy bén
  • 活跃气氛 — khuấy động không khí
  • 十分活跃 — hết sức sôi nổi

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK