Từ điển HSK / 活泼
活泼
Hán Việt: ✓ hoạt báttính từHSK 3.0 cấp 4
hoạt bát, lanh lợi, sinh động
Tốc độ
Ví dụ
这个小女孩很活泼。
zhège xiǎo nǚhái hěn huópō.
Cô bé này rất hoạt bát.
Cách viết
活
泼
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 活泼的孩子 — đứa trẻ hoạt bát
- 性格活泼 — tính cách hoạt bát
- 又聪明又活泼 — vừa thông minh vừa hoạt bát
Từ cùng chữ
活 hoạtCả họ 17 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.