Từ điển HSK / 活泼

活泼

Hán Việt: hoạt báttính từHSK 3.0 cấp 4

hoạt bát, lanh lợi, sinh động

Tốc độ

Ví dụ

这个小女孩很活泼

zhège xiǎo nǚhái hěn huópō.

Cô bé này rất hoạt bát.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 活泼的孩子đứa trẻ hoạt bát
  • 性格活泼tính cách hoạt bát
  • 又聪明又活泼vừa thông minh vừa hoạt bát

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK