Từ điển HSK / 活动
活动
Hán Việt: ✓ hoạt độngđộng từ, danh từHSK 3.0 cấp 4
vận động, hoạt động (cử động thân thể); hoạt động (sự kiện, chương trình)
Tốc độ
Nghĩa theo từ loại
动
vận động, hoạt động (cử động thân thể)
坐久了应该起来活动活动。
zuò jiǔ le yīnggāi qǐlái huódòng huódòng.
Ngồi lâu rồi nên đứng dậy vận động một chút.
名
hoạt động (sự kiện, chương trình)
学校组织了很多有趣的活动。
xuéxiào zǔzhī le hěn duō yǒuqù de huódòng.
Nhà trường tổ chức rất nhiều hoạt động thú vị.
Cách viết
活
动
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 参加活动 — tham gia hoạt động
- 户外活动 — hoạt động ngoài trời
- 活动一下 — vận động một chút
Từ cùng chữ
活 hoạtCả họ 17 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.