Từ điển HSK / 活动

活动

Hán Việt: hoạt độngđộng từ, danh từHSK 3.0 cấp 4

vận động, hoạt động (cử động thân thể); hoạt động (sự kiện, chương trình)

Tốc độ

Nghĩa theo từ loại

vận động, hoạt động (cử động thân thể)

坐久了应该起来活动活动

zuò jiǔ le yīnggāi qǐlái huódòng huódòng.

Ngồi lâu rồi nên đứng dậy vận động một chút.

hoạt động (sự kiện, chương trình)

学校组织了很多有趣的活动

xuéxiào zǔzhī le hěn duō yǒuqù de huódòng.

Nhà trường tổ chức rất nhiều hoạt động thú vị.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 参加活动tham gia hoạt động
  • 户外活动hoạt động ngoài trời
  • 活动一下vận động một chút

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK