Từ điển HSK / 踊跃
踊跃
Hán Việt: dũng dượctính từ, động từHSK 3.0 cấp 7-9
hăng hái; sôi nổi; tranh nhau, nhiệt tình; nhảy lên; bật lên (nghĩa gốc, văn viết)
Tốc độ
Nghĩa theo từ loại
形
hăng hái; sôi nổi; tranh nhau, nhiệt tình
同学们踊跃报名参加比赛。
tóngxuémen yǒngyuè bàomíng cānjiā bǐsài.
Các bạn học sinh hăng hái đăng ký tham gia cuộc thi.
动
nhảy lên; bật lên (nghĩa gốc, văn viết)
听到胜利的消息,众人踊跃而起。
tīngdào shènglì de xiāoxi, zhòngrén yǒngyuè ér qǐ.
Nghe tin thắng lợi, mọi người nhảy bật cả dậy.
Cách viết
踊
跃
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 踊跃发言 — hăng hái phát biểu
- 踊跃参加 — nhiệt tình tham gia
- 踊跃报名 — sôi nổi đăng ký
Từ cùng chữ
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.