Từ điển HSK / 跳水
跳水
Hán Việt: khiêu thuỷđộng từHSK 3.0 cấp 6
nhảy cầu (môn thể thao nhảy từ ván xuống nước)
Tốc độ
Ví dụ
她在跳水比赛中获得金牌。
tā zài tiàoshuǐ bǐsài zhōng huòdé jīnpái.
Cô ấy giành huy chương vàng trong cuộc thi nhảy cầu.
Cách viết
跳
水
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 跳水运动员 — vận động viên nhảy cầu
- 高台跳水 — nhảy cầu cao
- 跳水比赛 — thi nhảy cầu
Từ cùng chữ
跳 khiêuCả họ 8 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.