Từ điển HSK / 水利
水利
Hán Việt: thuỷ lợidanh từHSK 3.0 cấp 7-9
thủy lợi (khai thác, quản lý nguồn nước, phòng chống thủy tai)
Tốc độ
Ví dụ
政府投入大量资金兴修水利。
zhèngfǔ tóurù dàliàng zījīn xīngxiū shuǐlì.
Chính phủ đầu tư nhiều vốn để xây dựng công trình thủy lợi.
Cách viết
水
利
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 水利工程 — công trình thủy lợi
- 兴修水利 — xây dựng thủy lợi
- 水利设施 — cơ sở thủy lợi
Từ cùng chữ
水 thuỷCả họ 57 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.