Từ điển HSK / 自来水
自来水
Hán Việt: tự lai thuỷdanh từHSK 3.0 cấp 6
nước máy
Tốc độ
Ví dụ
这里的自来水可以直接饮用。
zhèlǐ de zìláishuǐ kěyǐ zhíjiē yǐnyòng.
Nước máy ở đây có thể uống trực tiếp.
Cách viết
自
来
水
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 自来水管 — ống nước máy
- 自来水厂 — nhà máy nước
- 一杯自来水 — một cốc nước máy
Từ cùng chữ
自 tựCả họ 57 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.