Từ điển HSK / 自来水

自来水

Hán Việt: tự lai thuỷdanh từHSK 3.0 cấp 6

nước máy

Tốc độ

Ví dụ

这里的自来水可以直接饮用。

zhèlǐ de zìláishuǐ kěyǐ zhíjiē yǐnyòng.

Nước máy ở đây có thể uống trực tiếp.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 自来水ống nước máy
  • 自来水nhà máy nước
  • 一杯自来水một cốc nước máy

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK