Từ điển HSK / 墨水

墨水

Hán Việt: mặc thuỷdanh từHSK 3.0 cấp 7-9

mực (nước) để viết; ẩn dụ trình độ học vấn, kiến thức

Tốc độ

Ví dụ

钢笔里的墨水快用完了。

gāngbǐ lǐ de mòshuǐ kuài yòngwán le.

Mực trong bút máy sắp hết rồi.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 一瓶墨水một lọ mực
  • 墨水mực xanh
  • 肚里有墨水có học thức

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK