Từ điển HSK / 流水
流水
Hán Việt: lưu thuỷdanh từHSK 7–9
nước chảy; dòng nước; doanh thu; tổng số tiền giao dịch (trong kinh doanh)
Nghĩa theo từ loại
名
nước chảy; dòng nước
门前有一道清澈的流水。
mén qián yǒu yí dào qīngchè de liúshuǐ.
Trước cửa có một dòng nước chảy trong veo.
doanh thu; tổng số tiền giao dịch (trong kinh doanh)
这家小店每天的流水将近一万元。
zhè jiā xiǎo diàn měitiān de liúshuǐ jiāngjìn yíwàn yuán.
Cửa hàng nhỏ này doanh thu mỗi ngày gần một vạn tệ.
Cách viết
流
水
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 潺潺流水 — nước chảy róc rách
- 流水不腐 — nước chảy không thối
- 营业流水 — doanh thu kinh doanh
Từ cùng chữ
流 lưuCả họ 38 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.