Từ điển HSK / 风水
风水
Hán Việt: phong thuỷdanh từHSK 3.0 cấp 7-9
phong thủy (thế đất, hướng nhà mồ mả, xưa cho là ảnh hưởng hoạ phúc)
Tốc độ
Ví dụ
老人很讲究房子的风水。
lǎorén hěn jiǎngjiu fángzi de fēngshuǐ.
Người già rất coi trọng phong thủy của căn nhà.
Cách viết
风
水
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 看风水 — xem phong thủy
- 风水宝地 — đất phong thủy quý
- 讲究风水 — coi trọng phong thủy
Từ cùng chữ
风 phongCả họ 40 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.