Từ điển HSK / 水面
水面
Hán Việt: thuỷ diệndanh từHSK 6
mặt nước
Ví dụ
月亮倒映在平静的水面上。
yuèliàng dàoyìng zài píngjìng de shuǐmiàn shàng.
Ánh trăng in bóng trên mặt nước phẳng lặng.
Cách viết
水
面
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 平静的水面 — mặt nước phẳng lặng
- 浮出水面 — nổi lên mặt nước
- 水面波光 — ánh sáng lấp lánh mặt nước
Từ cùng chữ
水 thuỷCả họ 57 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.