Từ điển HSK / 水面

水面

Hán Việt: thuỷ diệndanh từHSK 6

mặt nước

Ví dụ

月亮倒映在平静的水面上。

yuèliàng dàoyìng zài píngjìng de shuǐmiàn shàng.

Ánh trăng in bóng trên mặt nước phẳng lặng.

Cách viết

水
面

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 平静的水面 — mặt nước phẳng lặng
  • 浮出水面 — nổi lên mặt nước
  • 水面波光 — ánh sáng lấp lánh mặt nước

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK