Từ điển HSK / 薪水

薪水

Hán Việt: tân thuỷdanh từHSK 3.0 cấp 6

tiền lương

Tốc độ

Ví dụ

他每月的薪水并不高。

tā měi yuè de xīnshui bìng bù gāo.

Tiền lương mỗi tháng của anh ấy không cao.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 薪水phát lương
  • 薪水不高lương không cao
  • 薪水tăng lương

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK