Từ điển HSK / 薪酬
薪酬
Hán Việt: tân thùdanh từHSK 3.0 cấp 7-9
lương thưởng; thù lao, tiền công
Tốc độ
Ví dụ
这家公司提供的薪酬相当优厚。
zhè jiā gōngsī tígōng de xīnchóu xiāngdāng yōuhòu.
Mức lương thưởng công ty này đưa ra khá hậu hĩnh.
Cách viết
薪
酬
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 薪酬待遇 — chế độ lương thưởng
- 薪酬水平 — mức thù lao
- 高薪酬 — lương cao
Từ cùng chữ
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.