Từ điển HSK / 报酬

报酬

Hán Việt: báo thùdanh từHSK 7–9

thù lao, tiền công, tiền đền đáp công sức

Ví dụ

他为这项工作付出了很多,却没得到应有的报酬。

tā wèi zhè xiàng gōngzuò fùchū le hěnduō, què méi dédào yīngyǒu de bàochou.

Anh ấy bỏ ra rất nhiều cho công việc này nhưng không nhận được thù lao xứng đáng.

Cách viết

报
酬

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 劳动报酬 — thù lao lao động
  • 优厚的报酬 — thù lao hậu hĩnh
  • 不计报酬 — không màng thù lao

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK