Từ điển HSK / 缩水

缩水

Hán Việt: súc thuỷđộng từHSK 7–9

(vải) co lại sau khi giặt; teo lại; sụt giảm (giá trị, quy mô)

Nghĩa theo từ loại

动

(vải) co lại sau khi giặt

纯棉衣服容易缩水。

chúnmián yīfú róngyì suōshuǐ.

Quần áo cotton nguyên chất dễ bị co.

teo lại; sụt giảm (giá trị, quy mô)

受疫情影响,公司利润大幅缩水。

shòu yìqíng yǐngxiǎng, gōngsī lìrùn dàfú suōshuǐ.

Do ảnh hưởng của dịch bệnh, lợi nhuận công ty sụt giảm mạnh.

Cách viết

缩
水

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 衣服缩水 — quần áo bị co
  • 资产缩水 — tài sản teo lại
  • 严重缩水 — sụt giảm nghiêm trọng

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK