Từ điển HSK / 溺水

溺水

Hán Việt: nịch thuỷđộng từHSK 3.0 cấp 7-9

đuối nước; chết đuối

Tốc độ

Ví dụ

那名少年在河里游泳时不幸溺水身亡。

nà míng shàonián zài hé lǐ yóuyǒng shí búxìng nìshuǐ shēnwáng.

Cậu thiếu niên đó không may bị đuối nước tử vong khi bơi dưới sông.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 溺水身亡chết vì đuối nước
  • 防止溺水phòng chống đuối nước
  • 溺水người bị đuối nước

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK