Từ điển HSK / 挑剔
挑剔
Hán Việt: khiêu dịchđộng từHSK 7–9
kén chọn, xét nét, bới lông tìm vết
Ví dụ
他对食物非常挑剔。
tā duì shíwù fēicháng tiāoti.
Anh ấy rất kén chọn về đồ ăn.
Cách viết
挑
剔
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 挑剔毛病 — bới lỗi
- 过分挑剔 — quá kén chọn
- 眼光挑剔 — con mắt xét nét
Từ cùng chữ
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.