Cây Hán Việt / 取

取

qǔHán Việt: thủcấp 4

lấy, rút (ra)

Trang chữ 取 →

30 từ ghép chứa 取 · dễ trước

Nghĩa do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.