Từ điển HSK / 取代

取代

Hán Việt: thủ đạiđộng từHSK 6

thay thế, thế chỗ

Ví dụ

机器人将取代很多人工岗位。

jīqìrén jiāng qǔdài hěn duō réngōng gǎngwèi.

Robot sẽ thay thế nhiều vị trí lao động thủ công.

Cách viết

取
代

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 无法取代 — không thể thay thế
  • 取代旧的 — thay thế cái cũ
  • 逐渐取代 — dần dần thay thế

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK