Từ điển HSK / 取代
取代
Hán Việt: thủ đạiđộng từHSK 6
thay thế, thế chỗ
Ví dụ
机器人将取代很多人工岗位。
jīqìrén jiāng qǔdài hěn duō réngōng gǎngwèi.
Robot sẽ thay thế nhiều vị trí lao động thủ công.
Cách viết
取
代
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 无法取代 — không thể thay thế
- 取代旧的 — thay thế cái cũ
- 逐渐取代 — dần dần thay thế
Từ cùng chữ
取 thủCả họ 30 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.