Từ điển HSK / 取材
取材
Hán Việt: thủ tàiđộng từHSK 3.0 cấp 7-9
lấy đề tài, lấy tư liệu, chọn chất liệu
Tốc độ
Ví dụ
这部电影取材于真实事件。
zhè bù diànyǐng qǔcái yú zhēnshí shìjiàn.
Bộ phim này lấy đề tài từ sự kiện có thật.
Cách viết
取
材
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 就地取材 — lấy vật liệu tại chỗ
- 取材于生活 — lấy đề tài từ cuộc sống
- 取材广泛 — chất liệu phong phú
Từ cùng chữ
取 thủCả họ 30 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.