Từ điển HSK / 收取
收取
Hán Việt: thu thủđộng từHSK 3.0 cấp 6
thu; thu lấy (phí, tiền)
Tốc độ
Ví dụ
银行会收取一定的手续费。
yínháng huì shōuqǔ yīdìng de shǒuxùfèi.
Ngân hàng sẽ thu một khoản phí thủ tục nhất định.
Cách viết
收
取
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 收取费用 — thu phí
- 收取押金 — thu tiền đặt cọc
- 收取租金 — thu tiền thuê
Từ cùng chữ
收 thuCả họ 36 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.