Từ điển HSK / 取而代之
取而代之
Hán Việt: thủ nhi đại chithành ngữHSK 3.0 cấp 7-9
thay thế, thay vào chỗ đó, hất cẳng để lên thay
Tốc độ
Ví dụ
这种老式设备很快就会被新技术取而代之。
zhè zhǒng lǎoshì shèbèi hěn kuài jiù huì bèi xīn jìshù qǔ'érdàizhī.
Loại thiết bị cũ kỹ này sẽ sớm bị công nghệ mới thay thế.
Cách viết
取
而
代
之
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 将其取而代之 — thay thế nó
- 试图取而代之 — định thay thế
- 被取而代之 — bị thay thế
Từ cùng chữ
取 thủCả họ 30 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.