Từ điển HSK / 取决

取决

Hán Việt: thủ quyếtđộng từHSK 7–9

tùy thuộc vào, quyết định bởi (thường dùng “取决于”)

Ví dụ

事情的成败取决于你的努力。

shìqing de chéngbài qǔjué yú nǐ de nǔlì.

Thành bại của sự việc tùy thuộc vào sự nỗ lực của bạn.

Cách viết

取
决

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 取决于态度 — tùy vào thái độ
  • 取决于条件 — tùy vào điều kiện
  • 最终取决于 — cuối cùng tùy thuộc vào

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK