Từ điển HSK / 取笑
取笑
Hán Việt: thủ tiếuđộng từHSK 3.0 cấp 7-9
trêu chọc; chế giễu; lấy khuyết điểm người khác ra đùa
Tốc độ
Ví dụ
你不该取笑别人的口音。
nǐ bù gāi qǔxiào biéren de kǒuyīn.
Bạn không nên chế giễu giọng nói của người khác.
Cách viết
取
笑
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 取笑同学 — trêu chọc bạn học
- 遭人取笑 — bị người ta chê cười
- 当众取笑 — chế giễu trước đám đông
Từ cùng chữ
取 thủCả họ 30 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.