Từ điển HSK / 断章取义
断章取义
Hán Việt: ✓ đoạn chương thủ nghĩathành ngữHSK 3.0 cấp 7-9
cắt xén nghĩa gốc, trích dẫn ngoài ngữ cảnh, đoạn chương thủ nghĩa
Tốc độ
Ví dụ
引用别人的话不能断章取义。
yǐnyòng biérén de huà bù néng duànzhāng-qǔyì.
Trích lời người khác không được cắt xén ngoài ngữ cảnh.
Cách viết
断
章
取
义
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 断章取义地引用 — trích dẫn cắt xén
- 别断章取义 — đừng xuyên tạc ngữ cảnh
- 断章取义歪曲原意 — bóp méo nghĩa gốc
Từ cùng chữ
断 đoạnCả họ 17 từ →
章 chươngCả họ 13 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.