Từ điển HSK / 断章取义

断章取义

Hán Việt: đoạn chương thủ nghĩathành ngữHSK 3.0 cấp 7-9

cắt xén nghĩa gốc, trích dẫn ngoài ngữ cảnh, đoạn chương thủ nghĩa

Tốc độ

Ví dụ

引用别人的话不能断章取义

yǐnyòng biérén de huà bù néng duànzhāng-qǔyì.

Trích lời người khác không được cắt xén ngoài ngữ cảnh.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 断章取义地引用trích dẫn cắt xén
  • 断章取义đừng xuyên tạc ngữ cảnh
  • 断章取义歪曲原意bóp méo nghĩa gốc

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK