Từ điển HSK / 听取
听取
Hán Việt: thính thủđộng từHSK 3.0 cấp 6
lắng nghe, tiếp thu (ý kiến, báo cáo)
Tốc độ
Ví dụ
领导认真听取了大家的意见。
lǐngdǎo rènzhēn tīngqǔ le dàjiā de yìjiàn.
Lãnh đạo nghiêm túc lắng nghe ý kiến của mọi người.
Cách viết
听
取
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 听取意见 — lắng nghe ý kiến
- 听取汇报 — nghe báo cáo
- 虚心听取 — khiêm tốn tiếp thu
Từ cùng chữ
听 thínhCả họ 16 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.