Từ điển HSK / 谋求
谋求
Hán Việt: ✓ mưu cầuđộng từHSK 3.0 cấp 7-9
mưu cầu, tìm cách đạt được
Tốc độ
Ví dụ
双方谋求和平解决争端。
shuāngfāng móuqiú hépíng jiějué zhēngduān.
Hai bên mưu cầu giải quyết tranh chấp trong hòa bình.
Cách viết
谋
求
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 谋求发展 — mưu cầu phát triển
- 谋求合作 — tìm kiếm hợp tác
- 谋求利益 — mưu lợi ích
Từ cùng chữ
谋 mưu
- 参谋cānmóutham mưu; người bày mưu tính kế, quân sư; góp ý, bày mưu, làm quân sư cho người khác
- 谋害móuhàimưu hại, ám hại, hãm hại
- 谋划móuhuàmưu tính, trù hoạch, lên kế hoạch
- 谋取móuqǔmưu lấy, tìm cách chiếm/kiếm lấy (thường mang sắc thái tiêu cực)
- 谋生móushēngmưu sinh, kiếm sống
- 阴谋yīnmóuâm mưu; mưu đồ đen tối; ngầm mưu tính, toan tính (làm điều xấu)
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.